Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窃密竊密

qiè mì

窃密 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窃密 trong tiếng Việt

đánh cắp thông tin mật

Tra từ liên quan