Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
租地

zū dì

租地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 租地 trong tiếng Việt

  1. thuê đất
  2. thuê đất nông nghiệp
Tra từ liên quan