租客 là gì?
租客 [zū kè] có nghĩa là người thuê.
Nghĩa của từ 租客 trong tiếng Việt
người thuê
Cách đọc và ghi nhớ 租客
租客 được đọc là zū kè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người thuê”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
租客 [zū kè] có nghĩa là người thuê.
người thuê
租客 được đọc là zū kè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người thuê”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .