Kết quả cho “礼拜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dự buổi lễ tôn giáo; (khẩu ngữ) tuần; (khẩu ngữ) Chủ Nhật
Thứ hai
Thứ tư
Thứ ba
Thứ sáu
Thứ Bảy
Thứ Năm
nhà nguyện; nhà thờ (Tin Lành)
Chủ Nhật
Chủ Nhật
nghi lễ
thờ cúng; cầu nguyện (đặc biệt trong buổi tụ họp tôn giáo thường xuyên ở nhà thờ hoặc nhà thờ Hồi giáo)
ngày nghỉ (làm việc)