Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

矽 là gì?

[xī] có nghĩa là (Đài Loan) silic (hóa học); cách phát âm ở Đài Loan [xi4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矽 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) silic (hóa học)
  2. cách phát âm ở Đài Loan [xi4]

Cách đọc và ghi nhớ 矽

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) silic (hóa học); cách phát âm ở Đài Loan [xi4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan