矽 là gì?
矽 [xī] có nghĩa là (Đài Loan) silic (hóa học); cách phát âm ở Đài Loan [xi4].
Nghĩa của từ 矽 trong tiếng Việt
- (Đài Loan) silic (hóa học)
- cách phát âm ở Đài Loan [xi4]
Cách đọc và ghi nhớ 矽
矽 được đọc là xī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) silic (hóa học); cách phát âm ở Đài Loan [xi4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .