矽利康 xī lì kāng 矽利康 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 矽利康 trong tiếng Việt (Đài Loan) silicone (từ mượn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan