Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xǐng

省 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 省 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) xem xét kỹ; (dạng kết hợp) suy ngẫm (về hành vi của bản thân); (dạng kết hợp) chợt nhận ra; (dạng kết hợp) thăm viếng (bố mẹ hoặc người lớn)

Tra từ liên quan