Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直排

zhí pái

直排 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直排 trong tiếng Việt

sắp xếp dọc (in ấn)

Tra từ liên quan