Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuàng

眶 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眶 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) hốc mắt; Phát âm Đài Loan: [kuang1]

Tra từ liên quan