眶 kuàng 眶 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 眶 trong tiếng Việt (dạng kết hợp) hốc mắt; Phát âm Đài Loan: [kuang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan