Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “皋”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
gāo

biến thể của 皋[gao1]

Từ vựng
gāo

bờ sông cao; biến thể của 皋[gao1]

Từ vựng
gāo

bờ; đầm lầy

Từ vựng
皋兰县Gāo lán xiàn

huyện Gaolan ở Lanzhou 蘭州|兰州[Lan2 zhou1], Gansu

Cụm từ
皋兰Gāo lán

huyện Gaolan ở Lan Châu 蘭州|兰州[Lan2 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
岚皋县Lán gāo Xiàn

huyện Langao ở Ankang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
岚皋Lán gāo

huyện Langao ở Ankang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
如皋市Rú gāo shì

Thành phố Như Cao, thành phố cấp huyện ở Nam Thông 南通[Nan2 tong1], Giang Tô

Cụm từ
如皋Rú gāo

Như Cao, thành phố cấp huyện ở Nam Thông 南通[Nan2 tong1], Giang Tô

Cụm từ