𤶊癐 guài 𤶊 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 𤶊 trong tiếng Việt (văn học) bệnh nặng; (Quảng Đông) biến thể của 攰[gui4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan