Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白露

Bái lù

白露 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白露 trong tiếng Việt

Bạch Lộ, tiết khí thứ 15 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, từ ngày 8-22 tháng Chín

Tra từ liên quan