Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白云白雲

bái yún

白云 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白云 trong tiếng Việt

mây trắng

Tra từ liên quan