Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发脆發脆

fā cuì

发脆 là gì?

发脆 [fā cuì] có nghĩa là trở nên giòn; trở nên dễ vỡ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发脆 trong tiếng Việt

  1. trở nên giòn
  2. trở nên dễ vỡ

Cách đọc và ghi nhớ 发脆

发脆 được đọc là fā cuì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trở nên giòn; trở nên dễ vỡ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan