发福發福 fā fú 发福 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 发福 trong tiếng Việt tăng cân; bị béo (dấu hiệu của phú quý, nên là lời khen) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan