Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发积發積

fā jī

发积 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发积 trong tiếng Việt

xem 發跡|发迹[fa1 ji4]

Tra từ liên quan