发积
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
发积
xem 發跡|发迹[fa1 ji4]
Giản thể发积
Phồn thể發積
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng