Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疯狂瘋狂

fēng kuáng

疯狂 là gì?

疯狂 [fēng kuáng] có nghĩa là điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疯狂 trong tiếng Việt

  1. điên cuồng
  2. cuồng loạn
  3. hoang dại

Cách đọc và ghi nhớ 疯狂

疯狂 được đọc là fēng kuáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan