Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疯魔瘋魔

fēng mó

疯魔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疯魔 trong tiếng Việt

điên; cuồng; bị mê hoặc; mê hoặc

Tra từ liên quan