Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiē

疖 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疖 trong tiếng Việt

mụn nhọt; vết lở; nhọt; phát âm ở Đài Loan [jie2]

Tra từ liên quan