疖癤 jiē 疖 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 疖 trong tiếng Việt mụn nhọt; vết lở; nhọt; phát âm ở Đài Loan [jie2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan