Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiē

痎 là gì?

[jiē] có nghĩa là (cổ) sốt rét cách nhật.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痎 trong tiếng Việt

(cổ) sốt rét cách nhật

Cách đọc và ghi nhớ 痎

được đọc là jiē, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(cổ) sốt rét cách nhật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan