Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
痘疱痘皰

dòu pào

痘疱 là gì?

痘疱 [dòu pào] có nghĩa là mụn nhọt; mụn trứng cá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痘疱 trong tiếng Việt

  1. mụn nhọt
  2. mụn trứng cá

Cách đọc và ghi nhớ 痘疱

痘疱 được đọc là dòu pào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mụn nhọt; mụn trứng cá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan