Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

biě

瘪 là gì?

[biě] có nghĩa là xẹp; nhăn nheo; hõm; rỗng tuếch.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瘪 trong tiếng Việt

  1. xẹp
  2. nhăn nheo
  3. hõm
  4. rỗng tuếch

Cách đọc và ghi nhớ 瘪

được đọc là biě, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xẹp; nhăn nheo; hõm; rỗng tuếch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan