Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
畸态畸態

jī tài

畸态 là gì?

畸态 [jī tài] có nghĩa là dị dạng; khuyết tật bẩm sinh; bất thường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 畸态 trong tiếng Việt

  1. dị dạng
  2. khuyết tật bẩm sinh
  3. bất thường

Cách đọc và ghi nhớ 畸态

畸态 được đọc là jī tài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dị dạng; khuyết tật bẩm sinh; bất thường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan