Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疆土

jiāng tǔ

疆土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疆土 trong tiếng Việt

lãnh thổ

Tra từ liên quan