Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
畸恋畸戀

jī liàn

畸恋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 畸恋 trong tiếng Việt

  1. mối tình không đúng đắn
  2. mối quan hệ không lành mạnh (không phù hợp tuổi tác, ám ảnh, loạn luân, v.v.)
Tra từ liên quan