Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异类異類

yì lèi

异类 là gì?

异类 [yì lèi] có nghĩa là loại khác (đôi khi có nghĩa kỳ lạ hoặc lập dị).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异类 trong tiếng Việt

loại khác (đôi khi có nghĩa kỳ lạ hoặc lập dị)

Cách đọc và ghi nhớ 异类

异类 được đọc là yì lèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “loại khác (đôi khi có nghĩa kỳ lạ hoặc lập dị)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan