Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
番薯

fān shǔ

番薯 là gì?

番薯 [fān shǔ] có nghĩa là (phương ngữ) khoai lang; khoai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 番薯 trong tiếng Việt

  1. (phương ngữ) khoai lang
  2. khoai

Cách đọc và ghi nhớ 番薯

番薯 được đọc là fān shǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) khoai lang; khoai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan