番薯 là gì?
番薯 [fān shǔ] có nghĩa là (phương ngữ) khoai lang; khoai.
Nghĩa của từ 番薯 trong tiếng Việt
- (phương ngữ) khoai lang
- khoai
Cách đọc và ghi nhớ 番薯
番薯 được đọc là fān shǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) khoai lang; khoai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .