Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男票

nán piào

男票 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 男票 trong tiếng Việt

bạn trai (tiếng lóng Internet)

Tra từ liên quan