Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
田赋田賦

tián fù

田赋 là gì?

田赋 [tián fù] có nghĩa là thuế đất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 田赋 trong tiếng Việt

thuế đất

Cách đọc và ghi nhớ 田赋

田赋 được đọc là tián fù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuế đất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan