Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
田产田產

tián chǎn

田产 là gì?

田产 [tián chǎn] có nghĩa là bất động sản; đất đai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 田产 trong tiếng Việt

  1. bất động sản
  2. đất đai

Cách đọc và ghi nhớ 田产

田产 được đọc là tián chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bất động sản; đất đai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan