田产 là gì?
田产 [tián chǎn] có nghĩa là bất động sản; đất đai.
Nghĩa của từ 田产 trong tiếng Việt
- bất động sản
- đất đai
Cách đọc và ghi nhớ 田产
田产 được đọc là tián chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bất động sản; đất đai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .