Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
田格本

tián gé běn

田格本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 田格本 trong tiếng Việt

quyển vở luyện viết chữ Hán (mỗi trang có các ô trống chia thành bốn phần, giống chữ 田)

Tra từ liên quan