Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
田林

Tián lín

田林 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 田林 trong tiếng Việt

huyện Tianlin ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Tra từ liên quan