佑护 là gì?
佑护 [yòu hù] có nghĩa là sự phù hộ.
Nghĩa của từ 佑护 trong tiếng Việt
sự phù hộ
Cách đọc và ghi nhớ 佑护
佑护 được đọc là yòu hù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự phù hộ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
佑护 [yòu hù] có nghĩa là sự phù hộ.
sự phù hộ
佑护 được đọc là yòu hù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự phù hộ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .