Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琐屑瑣屑

suǒ xiè

琐屑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琐屑 trong tiếng Việt

việc nhỏ nhặt; chuyện vặt vãnh

Tra từ liên quan