Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhū

珠 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 珠 trong tiếng Việt

hạt; trân châu; LT:粒[li4],顆|颗[ke1]

Tra từ liên quan