Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伫列佇列

zhù liè

伫列 là gì?

伫列 [zhù liè] có nghĩa là hàng đợi (tin học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伫列 trong tiếng Việt

hàng đợi (tin học)

Cách đọc và ghi nhớ 伫列

伫列 được đọc là zhù liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàng đợi (tin học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan