Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

làn

烂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烂 trong tiếng Việt

mềm; nhão; nấu nhừ và mềm; thối rữa; phân hủy; mục nát; mòn; rách; hỗn loạn; bừa bộn; hoàn toàn; triệt để; tệ hại; dở

Tra từ liên quan