但书但書 dàn shū 但书 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 但书 trong tiếng Việt điều khoản dự phòngđiều khoản bổ sung 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan