Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牢牢

láo láo

牢牢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牢牢 trong tiếng Việt

  1. một cách chắc chắn
  2. một cách an toàn
Tra từ liên quan