Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牢友

láo yǒu

牢友 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牢友 trong tiếng Việt

bạn tù; bạn cùng phòng giam

Tra từ liên quan