片尾 piàn wěi 片尾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 片尾 trong tiếng Việt phần kết thúc (của phim, v.v.); kết thúc (của phim, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan