Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炉顶爐頂

lú dǐng

炉顶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炉顶 trong tiếng Việt

đỉnh lò

Tra từ liên quan