Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炉架爐架

lú jià

炉架 là gì?

炉架 [lú jià] có nghĩa là giá đỡ bếp; vỉ (đỡ nồi trên bếp); vỉ (trong lò sưởi); khay lò nướng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炉架 trong tiếng Việt

  1. giá đỡ bếp
  2. vỉ (đỡ nồi trên bếp)
  3. vỉ (trong lò sưởi)
  4. khay lò nướng

Cách đọc và ghi nhớ 炉架

炉架 được đọc là lú jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giá đỡ bếp; vỉ (đỡ nồi trên bếp); vỉ (trong lò sưởi); khay lò nướng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan