Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烂尾爛尾

làn wěi

烂尾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烂尾 trong tiếng Việt

chưa hoàn thành; không hoàn chỉnh

Tra từ liên quan