Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炉渣爐渣

lú zhā

炉渣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炉渣 trong tiếng Việt

xỉ lò; tro từ bếp

Tra từ liên quan