Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炽盛熾盛

chì shèng

炽盛 là gì?

炽盛 [chì shèng] có nghĩa là bừng cháy (lửa); mãnh liệt (tức giận, khao khát,...); thịnh vượng; bùng nổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炽盛 trong tiếng Việt

  1. bừng cháy (lửa)
  2. mãnh liệt (tức giận, khao khát,...)
  3. thịnh vượng
  4. bùng nổ

Cách đọc và ghi nhớ 炽盛

炽盛 được đọc là chì shèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bừng cháy (lửa); mãnh liệt (tức giận, khao khát,...); thịnh vượng; bùng nổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan