Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chǎo

炒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炒 trong tiếng Việt

xào; chiên; xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.); đầu cơ; thổi phồng; sa thải; đuổi việc (ai đó)

Tra từ liên quan