Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火印

huǒ yìn

火印 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火印 trong tiếng Việt

dấu vết bị nung; dấu ấn

Tra từ liên quan