Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

激 là gì?

[jī] có nghĩa là khơi dậy; kích động; kích thích; sắc bén; mãnh liệt; bạo lực.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 激 trong tiếng Việt

  1. khơi dậy
  2. kích động
  3. kích thích
  4. sắc bén
  5. mãnh liệt
  6. bạo lực

Cách đọc và ghi nhớ 激

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khơi dậy; kích động; kích thích; sắc bén; mãnh liệt; bạo lực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan