浇澆
浇 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 浇 trong tiếng Việt
rót chất lỏng; tưới (bằng guồng nước); tưới nước; đúc (kim loại nóng chảy); đổ khuôn
rót chất lỏng; tưới (bằng guồng nước); tưới nước; đúc (kim loại nóng chảy); đổ khuôn